Nhôm tấm 1060, với hàm lượng nhôm 99,6% còn gọi là nhôm tấm nguyên chất, thuộc dòng được sử dụng phổ biến trong họ nhôm tấm và dải. Ưu điểm của dòng tấm nhôm 1060 này: dòng được sử dụng phổ biến nhất, quy trình sản xuất tương đối đơn giản, công nghệ tương đối trưởng thành và giá cả có lợi thế rất lớn so với các tấm nhôm hợp kim cao cấp khác. Với độ giãn dài và độ bền kéo tốt, nó có thể đáp ứng đầy đủ các yêu cầu xử lý thông thường (dập, kéo giãn) và khả năng định hình cao.
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Độ dày: 0,2mm -6 mm
Chiều rộng: 30 mm-2600 mm
Chiều dài: như khách hàng yêu cầu
Nhiệt độ: O /H12/H14/H16/H18/H26/H22/H24/H26/H28
Thành phần hóa học của tấm nhôm 1060
Yếu tố |
Sĩ |
Fe |
Củ |
Mn |
Mg |
Cr |
Zn |
Ti |
Người khác |
Al |
Nội dung (tối đa) |
0.25
|
0.35 |
0.05 |
0.03 |
0.03 |
- |
0.05 |
0.03 |
0.15 |
Duy trì |
Tính chất cơ học của tấm nhôm 1060
Nhiệt độ hợp kim |
được chỉ định |
Độ bền kéo |
Năng suất |
Độ giãn dài(%) |
Độ dày (in.) |
sức mạnh(ksi) |
sức mạnh(ksi) |
||
1060-O (ủ) |
0,006-0,019 |
8,0-14,0 |
2.5 |
Tối thiểu15 |
0,020-0,050 |
Tối thiểu 22 |
|||
0,051-3,000 |
Tối thiểu25 |
|||
1060-H12/1060-H22 |
0,017-0,050 |
11,0-16,0 |
9 |
Tối thiểu6 |
0,051-2,000 |
Tối thiểu12 |
|||
1060-H14/1060-H24 |
0,006-0,019 |
12.0-17.0 |
10 |
Tối thiểu1 |
0,020-0,050 |
Tối thiểu5 |
|||
0,051-1,000 |
Tối thiểu10 |
|||
1060-H16/1060-H26 |
0,006-0,019 |
14.0-19.0 |
11 |
Tối thiểu1 |
0,020-0,050 |
tối thiểu4 |
|||
0,051-0,162 |
Tối thiểu5 |
|||
1060-H18/1060-H28 |
0,006-0,019 |
Tối thiểu16.0 |
Tối thiểu12.0 |
Tối thiểu1 |
0,020-0,050 |
Tối thiểu3 |
|||
0,051-0,128 |
tối thiểu4 |
|||
1060-H112 |
0,250-0,499 |
Tối thiểu11.0 |
Tối thiểu7.0 |
Tối thiểu10 |
0,500-1,000 |
Tối thiểu10.0 |
Tối thiểu5.0 |
Tối thiểu 20 |
|
1,001-3,000 |
Tối thiểu9.0 |
Tối thiểu4.0 |
Tối thiểu25 |
******Giới thiệu**Hợp kim nhôm 6061 là một trong những hợp kim nhôm linh hoạt và được sử dụng rộng rãi nhất, thuộc dòng Al-Mg-Si (6000). Sự phổ biến của nó bắt nguồn từ sự kết hợp tuyệt vời của các đặc tính, bao gồm độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và khả năng hàn, tất cả đều có sẵn.
Giới thiệu tấm nhôm 5754 H32 Nhôm là kim loại có tính linh hoạt cao được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng. Một trong nhiều dạng của nó là tấm nhôm, được sử dụng rộng rãi do trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và dễ chế tạo. Nhôm 5754 H32
Tấm nhôm 6063 T6 là sự lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng khác nhau do tính chất cơ học tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn. Bài viết này sẽ khám phá độ bền tối đa của tấm nhôm 6063 T6, tính chất cơ học của chúng và cách so sánh chúng với các hợp kim nhôm khác. 606 là gì
Giới thiệu Hợp kim nhôm 6061 là vật liệu linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ các tính chất cơ học tuyệt vời, bao gồm độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ chế tạo. Tính chất T651 của hợp kim nhôm 6061 đặc biệt phổ biến cho các ứng dụng yêu cầu
Nhôm là một kim loại đa năng đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng kể từ khi được phát hiện vào thế kỷ 19. Tấm nhôm 7075 T651 là một trong những loại tấm nhôm phổ biến nhất hiện nay. Nó được biết đến với tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng